munich beer

munich beer

A man enjoys a Munich beer at a traditional beer garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bia Munich: Một loại bia lager đen nguồn gốc từ thành phố Munich, Đức, được sản xuất từ thế kỷ thứ 10. Loại bia này hương vị đặc trưng của mạch nha (malt), thường màu sẫm vị ngọt nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Bia Munich nổi tiếng với hương vị mạch nha đậm đà, kết hợp tốt với các món thịt nướng.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Munich để thưởng thức bia Munich truyền thống trong các quán bia địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Munich beer style": Phong cách bia Munich, thường dùng để chỉ các loại bia lager đen đượctheo phương pháp truyền thống của vùng Bavaria.

    • The Munich beer style is characterized by its deep amber color and smooth finish. (Phong cách bia Munich được đặc trưng bởi màu hổ phách đậm kết thúc mượt mà.)
  • "Munich beer festival": Lễ hội bia Munich, đặc biệt Oktoberfest, nơi bia Munich trung tâm của các hoạt động.

    • The Munich beer festival attracts millions of visitors each year. (Lễ hội bia Munich thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Munich dunkel (n): Một loại bia Munich đen, thường vị mạch nha rang.

    • Munich dunkel is a classic dark lager from the region. (Munich dunkel một loại bia lager đen cổ điển từ vùng này.)
  • Munich helles (n): Một loại bia Munich nhạt, màu vàng vị nhẹ hơn.

    • Munich helles is a popular choice for those who prefer lighter beers. (Munich helles lựa chọn phổ biến cho những ai thích bia nhẹ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark lager: Bia lager đen (mô tả chung cho các loại bia sẫm màu, ủ lạnh).
  • Bavarian beer: Bia Bavaria (chỉ các loại bia từ vùng Bavaria, Đức, bao gồm bia Munich).
Các cụm từ liên quan
  • "Brew Munich beer": Ủ bia Munich.

    • They have been brewing Munich beer for over a century. (Họ đãbia Munich trong hơn một thế kỷ.)
  • "Serve Munich beer": Phục vụ bia Munich.

    • The restaurant serves authentic Munich beer in traditional steins. (Nhà hàng phục vụ bia Munich chính thống trong các cốc bia truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • "A taste of Munich": Một trải nghiệm về văn hóa ẩm thực Munich, thường gắn liền với bia.
    • Drinking Munich beer gives you a taste of Munich's rich history. (Uống bia Munich mang lại cho bạn một trải nghiệm về lịch sử phong phú của Munich.)